quả nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ mà vua dùng để tự xưng một cách khiêm tốn: "quả nhân" là một đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, được các bậc quân vương sử dụng trong văn nói hoặc văn bản chính thức để chỉ bản thân mình với thái độ khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Quả nhân rất lo lắng cho vận mệnh của giang sơn." (Đây là lời của một vị vua nói, có nghĩa: "Ta rất lo lắng cho vận mệnh của đất nước.")
- Trong chiếu chỉ, nhà vua viết: "Quả nhân quyết định giảm thuế cho dân." (Trong chiếu chỉ, nhà vua viết: "Ta quyết định giảm thuế cho dân.")
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương cổ hoặc kịch lịch sử: Từ "quả nhân" chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, kịch bản về lịch sử, hoặc khi mô phỏng lối nói của các triều đại phong kiến.
- Trong vở tuồng, diễn viên đóng vai vua nói: "Quả nhân đã nghe rõ lời tâu của các khanh."
Biến thể và từ gần giờng
- Trẫm (danh từ): Một đại từ nhân xưng khác mà vua dùng để tự xưng.
- Quả phụ (danh từ): Từ mà hoàng hậu hoặc phi tần góa bụa dùng để tự xưng.
- Ta (đại từ): Một cách tự xưng phổ biến hơn, có thể được vua dùng trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Trẫm: Từ chỉ nhà vua tự xưng.
- Quả nhân gia: Một biến thể ít phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất cổ xưa: "Quả nhân" là một từ cổ, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tác phẩm văn học cổ, hoặc các ngữ cảnh diễn đạt mang tính ước lệ, mô phỏng thời xưa.
- Đối tượng sử dụng: Từ này chỉ dành riêng cho bậc quân vương (vua, hoàng đế). Không dùng cho người thường.
- Sắc thái: Mang sắc thái khiêm tốn, tuy nhiên vẫn thể hiện địa vị tối cao của người nói.
- d. Từ mà vua dùng để tự xưng một cách khiêm tốn.